Máy ảnh Sony H300 - Chính hãng

Còn hàng

Giá: 4.000.000₫

Tổng quan

Cảm biến hình ảnh Loại Cảm biến Super HAD CCD Kích cỡ 1/2.3 (7.76mm) Điểm ảnh tổng Xấp xỉ 20.4 triệu điểm ảnh Điểm ảnh hữu dụng Xấp xỉ 20.1 triệu điểm ảnh Ống kính Loại ống kính Ống kính Sony Chỉ số F ...

Cảm biến hình ảnh
Loại Cảm biến Super HAD CCD
Kích cỡ 1/2.3 (7.76mm)
Điểm ảnh tổng Xấp xỉ 20.4 triệu điểm ảnh
Điểm ảnh hữu dụng Xấp xỉ 20.1 triệu điểm ảnh
 
Ống kính
Loại ống kính Ống kính Sony
Chỉ số F F3.0(W) - 5.9(T)
Tiêu cự (f=) f=4.5-157.5mm
Tiêu cự (35mm) - Ảnh tĩnh 16:9 f= 27.2 - 954mm
Tiêu cự (35mm) - Ảnh tĩnh 4:3 f= 25 - 875mm
Tiêu cự (35mm) - Movie 16:9 f= 30.3 - 1060mm
Tiêu cự (35mm) - Movie 4:3 f= 27.8 - 973mm
Phạm vi lấy nét (iAuto) W: Xấp xỉ 1cm(0.03') đến vô cực, T: Xấp xỉ 150cm(4.92') đến vô cực
Phạm vi lấy nét (Program Auto) W: Xấp xỉ 1cm(0.03') đến vô cực, T: Xấp xỉ 150cm(4.92') đến vô cực
Zoom quang học 35x (cho quay phim)
Zoom tỉ lệ - Ảnh tĩnh 20M xấp xỉ 70x / 10M xấp xỉ 49x / 5M xấp xỉ 69x / VGA xấp xỉ 280x / 2M(16.9) xấp xỉ 93x
 
LCD
Kích cỡ màn hình 7.5cm
Số điểm ảnh 460,800 điểm ảnh
Tên ClearPhoto / TFT LCD
Cài đặt mức sáng 5(sáng) / 4 / 3 / 2 / 1(tối)
 
Các đặc tính ghi hình
Hệ thống ổn định hình ảnh Ổn định hình ảnh quang học SteadyShot
Chế đố lấy nét - Multi-Point AF
Chế đố lấy nét - Center-Weighted AF
Chế đố lấy nét - Spot AF
Chế đố lấy nét - Flexible Spot AF (Tracking Focus)
Chế đố lấy nét - Flexible Spot AF (Face Tracking Focus)
Đo sáng - Multi Pattern
Đo sáng - Center-Weighted
Đo sáng - Spot
Bù trừ phơi sáng +/- 2.0 EV, 1/3 EV step
Cài đặt độ nhạy ISO Ảnh tĩnh: Auto(80/100/200/400/800/1600/3200)*3, Phim: Auto(ISO200-1600 Level)
Cân bằng trắng Auto/Daylight/Cloudy/Incandescent/Fluor. Cân bằng trắng: 1-3 /Flash/One Push, One Push Set
Tốc độ màn trập iAuto(2 - 1/1500) / Program Auto(1 - 1/1500) / Manual(30 - 1/1500)
Hẹn giờ tự chụp Off / 10sec. / 2sec. / portrait 1 / portrait 2
Chế độ đèn Flash Auto / Flash On / Slow Synchro / Flash Off / Advanced Flash
Vùng chiếu sáng ISO Auto: Xấp xỉ 0.4m đến 6.8m(1.3 ft đến 22.3 ft)(W) /Xấp xỉ 1.5m đến 3.6 m(4.9 ft đến 11.8 ft)(T),ISO3200: lên đến xấp xỉ 13.7 m(44.9 ft)(W) /Xấp xỉ 7.2 m(23.6 ft)(T)
Auto Macro
Đèn lấy nét tự động Auto / TẮT
Khẩu độ iAuto (F3.0/F7.7 (W), 2 bước với bộ lọc KTS) / Program Auto (F3.0/F7.7 (W), 2 bước với bộ lọc KTS)
Nhận diện khuôn mặt - chế độ sẵn có Auto / TẮT
Nhận diện khuôn mặt - Lựa chọn khuôn mặt Có (Có phím chọn)
Nhận diện khuôn mặt - tối đa 8 khuôn mặt
Tối ưu hóa khoảng cách Tiêu chuẩn / TẮT/ Tăng cường
 
Chế độ chụp ảnh
Chế độ tự động thông minh
Easy Shooting
Program Auto
Movie Mode
Panorama
Chọn cảnh
Hiệu ứng hình ảnh
Thiết lập đo sáng bằng tay
 
Chọn cảnh
Nhạy sáng cao
Cảnh đêm
Chân dung buổi đêm
Soft Snap
Phong cảnh
Cảnh biển
Cảnh tuyết
Ảnh pháo hoa
Chụp thức ăn
Chụp động vật
Làm mịn da
 
Hiệu ứng hình ảnh
Toy Camera
Pop Colour
Partial Colour
Soft High-key
 
Các loại thẻ nhớ tương thích
Memory Stick Duo (Still Image / Movies) Có*6
Memory Stick PRO Duo (Still Image / Movies) Có*6
Memory Stick PRO Duo - High Speed Có*6
Memory Stick PRO HG Duo Có*6
Thẻ Memory card SD Có*6
SDHC Memory Card Có*6
SDXC Memory Card Có*6
Memory Stick XC-HG Duo Có*6
Memory Stick Micro Có*6*7
Memory Stick Micro (Mark2) Có*6*7
Micro SD Memory Card Có*6*7
Micro SDHC Memory Card Có*6*7
Thẻ nhớ Micro SDXC Có*6*7
 
Định dạng ảnh tĩnh
Stamina (Thời gian Pin) Xấp xỉ 350 / Xấp xỉ 175 phút
20M(5,152×3,864) chế độ 4:3
15M(5,152×2,896) chế độ 16:9
10M (3,648 X 2,736) chế độ 4:3
5M (2,592 X 1,944) chế độ 4:3
2M (1,920 X 1,080) chế độ 16:9
Sweep Panorama 360 (11,520 X 1,080)
Sweep Panorama Wide (7,152 X 1,080 / 4,912 X 1,920)
Sweep Panorama Standard (4,912×1,080/3,424×1,920)
 
Định dạng quay phim
VGA (640 X 480 / 30fps)
1,280 X 720 (Fine) (1,280 X 720 / 30fps)
1,280 X 720 (Standard) (1,280 X 720 / 30fps)
 
Các đặc tính kỹ thuật khác
Nhận diện khuôn mặt
Chụp hình trong khi đang quay phim
Chức năng nhận diện nụ cười
Hiển thị ô kẻ
Hiệu ứng làm đẹp hình ảnh Beauty Effect
Date View
Phát Slideshow với nhạc
Start-up Time Xấp xỉ 1 giây
Shooting Time Lag 0.5 giây
Shutter Release Time Lag Khoảng 0.15 giây.
Shooting Interval 1.8 giây
Built-in Microphone Mono
Khả năng zoom quang học khi quay phim Xấp xỉ 70x
Biểu đồ đo sáng Có (On/Off)
 
Chế độ phát
Slide Show - Xuất Video SD
Slide Show - Movie
Slide Show - Hiệu ứng Simple / Nostalgic / Stylish / Active
Slide Show Music - Số lượng giai điệu Lựa chọn / TẮT
Tải nhạc
Automatic Image Rotation
Movie
 
USB
USB Connection - Mass Storage
USB kết nối - PTP/MTP
Hi-Speed USB
 
Phụ kiện tùy chọn tương thích
Có thể gắn chân máy
 
 
Nguồn cung cấp
Pin theo máy Điện thhế tối đa: 6.0V,
 
 
Kích cỡ & trọng lượng
Kích thước (rộng x cao x dày) Xấp xỉ 127.5 x 89.0 x 91.7mm
Trọng lượng (có pin và thẻ nhớ) Khoảng 590g
Trọng lượng (chỉ có thân máy) Xấp xỉ 495g
 
Phụ kiện theo máy
Phụ kiện theo máy Pin AA, dây đeo vai, nắp đậy ống kính, dây giữ nắp ống kính, dây Multi USB(1-837-783-**), Hướng dẫn sử dụng
 
Thông tin thanh toán
Hướng dẫn mua hàng

Sản phẩm bán chạy

Sale
Sale
Sale
Sale
Sale