Máy ảnh Sony H400 - Chính hãng

Còn hàng

Giá: 5.900.000₫

Tổng quan

Loại Super HAD CCD Kích cỡ 1/2.3 (7.76mm) Điểm ảnh tổng Xấp xỉ 20.4 triệu điểm ảnh Điểm ảnh hữu dụng Xấp xỉ 20.1 triệu điểm ảnh Ống kính Loại ống kính Ống kính Sony Chỉ số F F3.4(W)-6.5(T) Tiêu cự (f=) f=4.4-277mm Tiêu cự (35mm) - Ảnh tĩnh 16:9 f= 27.0 - 1700mm Tiêu cự (35mm)...

Loại Super HAD CCD
Kích cỡ 1/2.3 (7.76mm)
Điểm ảnh tổng Xấp xỉ 20.4 triệu điểm ảnh
Điểm ảnh hữu dụng Xấp xỉ 20.1 triệu điểm ảnh

Ống kính

Loại ống kính Ống kính Sony
Chỉ số F F3.4(W)-6.5(T)
Tiêu cự (f=) f=4.4-277mm
Tiêu cự (35mm) - Ảnh tĩnh 16:9 f= 27.0 - 1700mm
Tiêu cự (35mm) - Ảnh tĩnh 4:3 f= 24.5 - 1550mm
Tiêu cự (35mm) - Movie 16:9 f= 32.1 - 2029mm
Tiêu cự (35mm) - Movie 4:3 f= 29.2 - 1849mm
Phạm vi lấy nét (iAuto) W:Xấp xỉ 1cm đến vô cực, T:Xấp xỉ 350cm đến vô cực
Phạm vi lấy nét (Program Auto) W:Xấp xỉ 1cm đến vô cực, T:Xấp xỉ 350cm đến vô cực
Zoom quang học 63x (Zoom quang học trong lúc quay phim)
Zoom tỉ lệ - Ảnh tĩnh 20M Xấp xỉ 126x /10M Xấp xỉ 89x / 5M Xấp xỉ 120x / VGA Xấp xỉ 500x / 2M(16:9) Xấp xỉ 160x
 

LCD

Kích cỡ màn hình Xấp xỉ 7.5cm (3.0 inch)
Số điểm ảnh 460,800 điểm ảnh
Tên ClearPhoto / TFT LCD
Cài đặt mức sáng 5 (sáng)/4/3/2/1(tối)
 

Các đặc tính ghi hình

Hệ thống ổn định hình ảnh Ổn định hình ảnh quang học SteadyShot
Chế đố lấy nét - Multi-Point AF
Chế đố lấy nét - Center-Weighted AF
Chế đố lấy nét - Spot AF
Chế đố lấy nét - Flexible Spot AF (Tracking Focus)
Chế đố lấy nét - Flexible Spot AF (Face Tracking Focus)
Đo sáng - Multi Pattern
Đo sáng - Center-Weighted
Đo sáng - Spot
Bù trừ phơi sáng +/- 2.0 EV, 1/3 EV step
Cài đặt độ nhạy ISO Auto/80/100/200/400/800/1600/3200 *1
Cân bằng trắng Tự động, Ánh sáng ngày, Trời nhiều mây, Cân bằng trắng đèn huỳnh quang 1, Cân bằng trắng đèn huỳnh quang 2, Cân bằng trắng đèn huỳnh quang 3, Ánh sáng chói, Flash, One Push, One Push Set
Tốc độ màn trập iAuto(2 - 1/2000) / Program Auto(1 - 1/2000) / Manual(30 - 1/2000) *2
Hẹn giờ tự chụp Tắt/10 giây./2 giây./Portrait 1/Portrait 2
Chế độ đèn Flash Auto/Flash On/Slow Synchro/Flash Off/Advanced Flash
Vùng chiếu sáng ISO Auto: Xấp xỉ 0.4m to 8.8m(W)/Xấp xỉ 3.5m to 4.6m(T)/ISO3200: Xấp xỉ đến 12.4m(W)/Xấp xỉ 6.5m(T)
Auto Macro
Đèn lấy nét tự động TẮT/MỞ
Khẩu độ iAuto (F3.4/F8.1(W), 16steps)(F6.5/8.0(T), 5 steps)/Program Auto(F3.4/F8.1(W), 16steps)(F6.5/F8.0(T), 5steps)
Nhận diện khuôn mặt - chế độ sẵn có TẮT/MỞ
Nhận diện khuôn mặt - Lựa chọn khuôn mặt Có (khóa lấy nét theo khuôn mặt)
Nhận diện khuôn mặt - tối đa 8 khuôn mặt
Tối ưu hóa khoảng cách Standard/Off/Plus
 

Chế độ chụp ảnh

Chế độ tự động thông minh
Easy Shooting
Program Auto
Movie Mode
Panorama
Chọn cảnh
Hiệu ứng hình ảnh
Thiết lập đo sáng bằng tay
 

Chọn cảnh

Nhạy sáng cao
Cảnh đêm
Chân dung buổi đêm
Chân dung
Phong cảnh
Cảnh biển
Cảnh tuyết
Ảnh pháo hoa
Chụp thức ăn
Chụp động vật
 

Hiệu ứng hình ảnh

Máy ảnh đồ chơi
Màu mạnh
Phân màu
Ánh sáng nhẹ
 

Các loại thẻ nhớ tương thích

Memory Stick Duo (Still Image / Movies) Có *4
Memory Stick PRO Duo (Ảnh tĩnh/ Phim) Có *4
Memory Stick PRO Duo - High Speed Có *4
Memory Stick PRO HG Duo Có *4
Thẻ Memory card SD Có *4
SDHC Memory Card Có *4
SDXC Memory Card Có *4
Memory Stick Micro Có *4 *5
Memory Stick Micro (Mark2) Có *4 *5
Thẻ nhớ Micro SD Có *4 *5
Thẻ nhớ Micro SDHC Có *4 *5
Thẻ nhớ Micro SDXC Có *4 *5
Chép tập tin từ bộ nhớ trong vào thẻ nhớ Xấp xỉ 55MB
 

Định dạng ảnh tĩnh

Stamina (Thời gian Pin) Xấp xỉ 300/Xấp xỉ 150phút *6
20M (5,152×3,864) chế độ 4:3
10M (3,648 X 2,736) chế độ 4:3
5M (2,592 X 1,944) chế độ 4:3
VGA (640 X 480) chế độ 4:3
15M (5,152×2,896) chế độ 16:9
2M (1,920 X 1,080) chế độ 16:9
Sweep Panorama 360 (11,520 X 1,080)
Sweep Panorama Wide (7,152 X 1,080 / 4,912 X 1,920)
Sweep Panorama Standard (4,912 X 1,080 / 3,424 X 1,920)
 

Định dạng quay phim

VGA (640 X 480 / 30fps)
1,280 X 720 (Fine) (1,280 X 720 / 30fps)
1,280 X 720 (Standard) (1,280 X 720 / 30fps)
 

Các đặc tính kỹ thuật khác

Nhận diện khuôn mặt
Hiển thị ô kẻ
Date View
Phát Slideshow với nhạc
Thời gian khởi động Xấp xỉ 1 giây *7
Thời gian ghi hình phản hồi Xấp xỉ 0.7 giây *7
Thời gian màn trập phản hồi Xấp xỉ 0.066 giây
Ghi hình ngắt quãng Xấp xỉ 2 giây *7
Tốc độ chụp Burst (tối đa) Xấp xỉ 0.71 fps(100 shots) *3
Khoảng thời gian chờ ở chế độ chụp burst (tối thiểu) Xấp xỉ 1.40 giây(100 shots) *3 *8
Tích hợp Microphone Mono
Khả năng zoom quang học khi quay phim 63x
Biểu đồ đo sáng Có (Mở/Tắt)
 

Chế độ phát

Slide Show - Xuất Video SD
Slide Show - Movie
Slide Show - Hiệu ứng Simple/Nostalgic/Stylish/Active
Slide Show Music - Số lượng giai điệu Chọn/Tắt - 4 tgiai điệu
Tải nhạc
Automatic Image Rotation
 

USB

USB Connection - Mass Storage
USB kết nối - PTP/MTP
Hi-Speed USB
 

Giao diện

Cổng kết nối đa năng
Ngõ DC IN
 

Phụ kiện tùy chọn tương thích

Có thể gắn chân máy
 

Nguồn cung cấp

Pin theo máy Điện thế tối đa: 4.2V, Điện thế nhỏ nhất: 3.6V, Điện thế sạc tối đa: DC 4.2V, Tối đa khi sạc: 1.89A, Điện năng cho ghi hình: 4.5Wh (1240mAh)
AC adaptor Nguồn yêu cầu: AC 100V đến 240V, 50/60 Hz, 70mA; nguồn ra: DC 5V, 0.5A
USB Charge Có (AC Adaptor theo máy)
Nguồn qua USB Có (AC Adaptor AC-UD10 không kèm theo máy)
 

Kích cỡ & trọng lượng

Kích thước (rộng x cao x dày) Xấp xỉ 129.6 x 95.0 x 122.3 mm
Trọng lượng (có pin và thẻ nhớ) Xấp xỉ 655g
Trọng lượng (chỉ có thân máy) Xấp xỉ 628g
 
Thông tin thanh toán
Hướng dẫn mua hàng

Sản phẩm bán chạy

Sale
Sale
Sale
Sale
Sale