Máy in laser đa chức năng Canon MF5980dw

Còn hàng

Giá: 17.500.000₫

Tổng quan

Copy Loại máy photocopy Máy photocopy laze đơn sắc Tốc độ copy Có thể lên tới 33cpm / 35cpm (A4 / LTR) Độ phân giải copy 600 x 600dpi Tông màu 256 mức màu Thời gian làm nóng máy (từ khi bật nguồn) 11 giây hoặc nhanh hơn Thời gian khôi phục (từ lúc ở chế độ nghỉ chờ) 5 giây hoặc nhanh hơn...

Copy   
Loại máy photocopy Máy photocopy laze đơn sắc
Tốc độ copy Có thể lên tới 33cpm / 35cpm (A4 / LTR)
Độ phân giải copy 600 x 600dpi
Tông màu 256 mức màu
Thời gian làm nóng máy (từ khi bật nguồn) 11 giây hoặc nhanh hơn
Thời gian khôi phục (từ lúc ở chế độ nghỉ chờ) 5 giây hoặc nhanh hơn
Thời gian copy bản đầu tiên (FCOT) 8 giây hoặc nhanh hơn (A4 / LTR)
Nguồn cấp giấy Khay giấy cassette 250 tờ
Khay tay 50 tờ
Giấy Cassette tùy chọn Khay giấy cassette 500 tờ (PF-44)
Trọng lượng giấy 60 đến 128g/m2 (khay giấy cassette)
60 đến 190g/m2 (khay tay)
Ra giấy 150 tờ (giấy ra úp mặt)
Copy đảo mặt / Loại đóng gáy Có, 1 thành 2, / Sách, lịch
Thu nhỏ / phóng to 25%, 50%, 70%, 81%, 86% / 115%, 122%, 141%, 200%, 400% (hệ AB)
25%, 50%, 64%, 78% / 129%, 200%, 400% (hệ Inch)
25%, 50%, 70% / 141%, 200%, 400% (hệ A)
Zoom 25 - 400% dung sai 1%
Khay nạp tài liệu 50 tờ
Kích thước copy Mặt kính: Có thể lên tới A4 / LTR
ADF: 139,7 x 128mm đến 215,9 x 355,6mm
Tính năng copy Khe cắm thẻ nhớ, 4 trong 1, copy cỡ thẻ ID
Bộ nhớ copy 256MB (chia sẻ)
In   
Loại máy in Máy in laze đơn sắc
Tốc độ in Có thể lên tới 33ppm / 35ppm (A4 / LTR)
Thời gian in bản đầu tiên (FPOT) 6 giây hoặc nhanh hơn (A4 / LTR)
Ngôn ngữ in UFR II LT, Postscript 3, PCL5e / 6
Độ phân giải bản in 600 x 600dpi
1200dpi (tương đương) x 600dpi
In đảo mặt
Bộ nhớ in 256MB (chia sẻ)
Quét   
Loại máy quét CIS
Độ phân giải bản quét Quang học: Có thể lên tới 600 x 600dpi
Trình điều khiển nâng cao: 9600 x 9600dpi
Chiều sâu màu 24-bit
Kích thước tài liệu Mặt kính: Có thể lên tới A4 / LTR
ADF: 139,7 x 128mm đến 215,9 x 355,6mm
Quét đảo mặt
Tính tương thích TWAIN, WIA
Định dạng file xuất Win: PDF có độ nén cao, PDF có thể dò tìm, PDF, JPEG, TIFF, BMP
Mac: PDF, JPEG, TIFF, BMP, PNG
Pull Scan Có, USB và mạng làm việc
Quét vào máy tính Có, USB và mạng làm việc
Công nghệ GỬI   
Quét gửi email
Giao thức khác SMB
Định dạng file PDF có độ nén cao, PDF (Quét gửi email)
PDF có độ nén cao, PDF, JPEG, TIFF (Quét vào SMB)
Quét vào phương tiện lưu trữ với các thông số kĩ thuật   
Quét vào USB Có (chỉ các ổ USB flash)
Định dạng file PDF có độ nén cao, PDF, JPEG, TIFF
FAX   
Tốc độ Modem Có thể lên tới 33,6Kbps
Độ phân giải bản fax Có thể lên tới 400 x 400dpi
Dung lượng bộ nhớ 512 trang*1
Quay một nút nhấn 19 vị trí
Quay tốc độ 181 vị trí
Fax đảo mặt
Chế độ nhận Chỉ FAX, bằng tay, trả lời, tự động chuyển đổi chế độ điện thoại / fax
Các tính năng fax RX từ xa, tiếp cận hai chiều
Sao lưu bộ nhớ Có, 1 giờ
Fax từ máy tính Có (chỉ gửi)
Giao diện / Phần mềm   
Giao diện tiêu chuẩn  Thiết bị USB 2.0 tốc độ cao
USB Host 1.1(front)
10 / 100 Base-T / Base-TX Ethernet
iEEE 802.11 b/g/n không dây
Chức năng USB In, fax từ máy tính và quét
Chức năng mạng làm việc In, fax từ máy tính và quét
Giao thức mạng làm việc TCP / IP
Hệ điều hành Windows XP (32 / 64-bit)*2, 2000, Server 2003 (32 / 64-bit)*2, Server 2008 (32 / 64-bit)*2, Windows Vista (32 / 64-bit)*2, Windows 7 (32 / 64-bit)*2
Mac® OSX*3, Linux*4
Các thông số kỹ thuật chung   
Màn hình LCD Màn hình LCD 5 dòng với nguồn sáng phía sau
Kích thước (W x D x H) 390 x 473 x 431mm
390 x 473 x 569mm (khi có khay giấy cassette tùy chọn)
Trọng lượng 18,3kg (19,1kg khi có cartridge)
Điện năng tiêu thụ Tối đa: 1.200W
Khi vận hành: 9W
Khi ở chế độ chờ: 550W
Khi ở chế độ nghỉ chờ: xấp xỉ 2,5W / 3,1W (không dây)
TEC (điện năng tiêu thụ tiêu chuẩn) 1,4kWh/W
Cartridge mực*5 Cartridge 319 (2.100 trang)
Optional Cartridge 319 II (6.400 trang)
Chu trình nhiệm vụ hàng tháng + 15.000 trang
Thông tin thanh toán
Hướng dẫn mua hàng

Sản phẩm bán chạy

Sale
Sale
Sale
Sale
Sale