Sony Alpha SLT-A77V kit 16-50mm F2.8 SSM

Còn hàng

Giá: 43.500.000₫

Tổng quan

Thông số chung Nhà sản xuất Sony Màu sắc Đen Megapixel 24.7 megapixel Trọng lượng 653 gram Thẻ nhớ Thẻ nhớ Memory Stick Pro Duo, Memory Stick PRO-HG Duo, SD, SDHC, SDXC Cảm biến hình ảnh Độ nhạy sáng (ISO) ISO 100 đến 16000 (có thể mở rộng đến ISO 50), AUTO (ISO...

Thông số chung

Nhà sản xuất

Sony

Màu sắc

Đen

Megapixel

24.7 megapixel

Trọng lượng

653 gram

Thẻ nhớ

Thẻ nhớ Memory Stick Pro Duo, Memory Stick PRO-HG Duo, SD, SDHC, SDXC
Cảm biến hình ảnh
Độ nhạy sáng (ISO) ISO 100 đến 16000 (có thể mở rộng đến ISO 50), AUTO (ISO 100 đến 12800 có thể chọn cao hơn hay thấp hơn giới hạn)
Thông số về Lens
Tự động lấy nét (AF)
Thông số khác
Định dạng File ảnh JPEG (DCF2.0, Exif 2.3), RAW (ARW 2.3), RAW + JPEG, ảnh tĩnh 3D MPO
Định dạng File phim AVCHD / MP4
Chuẩn giao tiếp • USB • DC input • AV out • HDMI • Video out
Quay phim
Chống rung
Tính năng Kích thước ảnh (khi chụp tỷ lệ 3:2) L(24M): 6,000 x 4,000; M(12M): 4,240 x 2,832; S(6M): 3,008 x 2,000
Kích thước ảnh (khi chụp tỷ lệ 16:9) L(20M): 6,000 x 3,376; M(10M): 4,240 x 2,400; S(5.1M): 3,008 x 1,688
Sweep Panorama (rộng) Quét ngang (23M): 12,416 x 1,856; Quét dọc (12M): 2,160 x 5,536
Sweep Panorama (chuẩn) Quét ngang (15M): 8,192 x 1,856; Quét dọc (8.4M): 2,160 x 3,872
3D Sweep Panorama (rộng) (7.7 M): 7,152 x 1,080
3D Sweep Panorama (chuẩn) (5.3 M): 4,912 x 1,080; 16:9 (2.1 M): 1,920 x 1,080
Chế độ màu sRGB, Adobe RGB
Chất lượng ảnh Standard, Fine, Extra Fine, RAW, RAW+JPEG
Giảm nhiễu Long Exposure: Đạt được ở tốc độ màn trập lớn hơn 1 giây. High ISO: High / Normal / Low
HIỆU ỨNG HÌNH ẢNH Posterization (Color, B/W), Pop Color, Retro Photo, Partial Color (R, G, B, Y), Soft High-key, High Contrast Monochrome, Toy Camera, Soft Focus, HDR Painting, Rich-tone Monochrome, Miniature
Hiệu ứng màu sắc Standard, Vivid, Neutral, Clear, Deep, Light, Portrait, Landscape, Sunset, Night Scene, Autumn Leaves, B/W, Sepia, Saturation, Sharpness
Auto HDR Auto Exposure Diff., Adjustable Exposure Diff. (1 - 6EV in 1EV steps)
Tối ưu hoá D-Range Tắt/ Tự động
Kích thước hình (AVCHD) 1920 x 1080 (50p/28Mbps/PS, 50i/24Mbps/FX, 50i/17Mbps/FH, 25p/24Mbps/FX, 25p/17Mbps/FH)

Kích thước ảnh (MP4) 1,440 x 1,080 (25 fps / tỷ lệ trung bình 12 Mbps), 640 x 480 (25 fps / tỷ lệ trung bình 3 Mbps)
Cân bằng trắng Auto, Daylight, Shade, Cloudy, Incandescent, Fluorescent (Warm White, Cool White, Day White), Flash, C. Temp 2500 to 9900k with 15-step, C. Filter (G7 to M7, A7 to B7), Custom, AWB micro adjustment
Chống rung hình ảnh SteadyShot® INSIDE™
Hệ thống AF (lấy nét tự động)
Vùng nhạy sáng; -1EV - 18EV, tương đương ISO 100
Hệ thống phơi sáng tự động
Flash gắn trong tích hợp chức năng Auto Pop-up
Màn trập điều khiển bằng điện tử, trập trung tâm
Kính ngắm điện tử (màu)
Phụ kiện đi kèm Bộ nguồn
HDMI Cables
RM-S1AM, RM-L1AM, ALC-B55
STP-SH1AM, STP-SS1AM
Phụ kiện ống kính
Đèn Flash
Thông tin thanh toán
Hướng dẫn mua hàng

Sản phẩm bán chạy

Sale
Sale
Sale
Sale
Sale